|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Tổ chức các trò chơi nhóm, trò chơi liên quan tới học tập chuyên đề)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Cung cấp dịch vụ phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới)
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
(Mua bán vé máy bay)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
( Động vật, rùa, ba ba, chim, lạc đà, ngựa – không bao gồm loại nhà nước cấm)
|