|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Sản xuất gạch chịu lửa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, lâm nghiệp, khai khoáng, xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng, dầu, gas và các sản phẩm liên quan; Than đá và nhiên liệu rắn khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Sắt, thép, kim loại, quặng kim loại; fero, gang
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn gạch, bột, sạn, cát, bê tông, xi măng và vật liệu xây dựng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán Lẻ gạch, bột, sạn, cát, bê tông, xi măng, đồ ngũ kim và vật liệu xây dựng khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm
|