|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
(Hoạt động dịch vụ tư vấn du học)
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: “Trừ loại Nhà nước cấm”
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: “Trừ hoạt động báo chí”
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Đào tạo nghề nghiệp cho người lao động, đáp ứng nhu cầu nhân lực trực tiếp trong sản xuất, kinh doanh và dịch vụ không cấp văn bằng chứng chỉ;
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
|