|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
sản xuất đá ốp lát
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
sản xuất đồ dung bằng Inox, nhôm kính
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
sản xuất kết cấu thép, khung nhà thép
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
cán tôn
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
sắt thép, xà gồ U V C
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
sơn, véc ni, đá ốp lát, đá granite tự nhiên, gỗ cây, gỗ chế biến,ván công nghiệp, nhôm kính, Inox, tôn, tấm lợp kim loại, sắt thép, xà gồ U V C, vật liệu trang trí nội, ngoại thất và vật liệu xây dựng khác
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
lắp đặt kết cấu thép, khung nhà xưởng, các cấu kiện bằng INox và nhôm kính
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
trang trí nội, ngoại thất
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
thảm đệm, chăn màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt may khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, văn phòng phẩm, hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, thiết bị nội thất, văn phòng, đồ dùng gia dụng, các sản phẩm sản xuất từ gỗ;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, điện lạnh, thiết bị ngành nước, ngành sơn, thiết bị văn phòng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, điện lạnh, thiết bị ngành nước, ngành sơn, thiết bị văn phòng, hoa, cây cảnh, sinh vật cảnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
tư vấn thiết kế nội, ngoại thất
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
sơn, véc ni, đá ốp lát, đá granite tự nhiên, gỗ cây, gỗ chế biến, ván công nghiệp, nhôm kính, Inox, tôn, tấm lợp kim loại, vật liệu trang trí nội, ngoại thất và vật liệu xây dựng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, công trình cấp thoát nước và xử lý nước thải;
- Xây dựng công trình điện;
- Xây dựng công trình viễn thông.
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: - Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời (trong nhà hoặc ngoài trời có hoặc không có mái che, có hoặc không có chỗ ngồi cho khán giả):
+ Sân vận động bóng đá;
+ Bể bơi;
+ Đấu trường thể thao và sân vận động mùa đông,
+ Sàn đấm bốc,
+ Sân golf,
+ Sân tennis,
+ Đường chơi bowling;
+ Võ đường;
+ Thể hình, gym;
- Tổ chức và điều hành các sự kiện thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư trong nhà và ngoài trời của các nhà tổ chức sở hữu các cơ sở đó;
- Gồm cả việc quản lý và cung cấp nhân viên cho hoạt động của các cơ sở này.
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các khu trải nghiệm, khu sinh thái;
- Hoạt động của các khu vui chơi giải trí.
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|