|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch, ngói, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Dạy ngoại ngữ, tin học; dạy thêm; đào tạo kỹ năng sống, kỹ năng mềm; các dịch vụ dạy kèm (gia sư); giáo dục dự bị; các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
(Tư vấn giáo dục, dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; tổ chức chương trình đào trao đổi sinh viên)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Kho lưu giữ hàng hóa Công ty kinh doanh)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Bán lẻ tring siêu thị (supermarket); bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (minimarket))
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
( Xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|