|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Máy móc thiết bị thể thảo, máy móc thiết bị văn phòng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Đồ dùng dụng cụ thể dục, thể thao, văn phòng phẩm)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Văn phòng phẩm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Thực phẩm chức năng)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Thiết bị thể dục, thể thao)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Huấn luyện, hướng dẫn, giảng dạy các hoạt động thể thao)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
(Tư vấn, hướng dẫn về giáo dục)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Hàng may mặc, giày dép)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Thực phẩm chức năng)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Máy móc thiết bị và dụng cụ thể dục, thể thao, văn phòng phẩm, máy móc, thiết bị văn phòng)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|