|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vàng, bạc, kim loại quý khác, đá quý, đồ trang sức
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
7210
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vàng, bạc, kim loại quý khác, đá quý, đồ trang sức
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện dưới 500KV, công trình bưu chính viễn thông , công trình thủy lợi
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn xi măng, đá, sỏi, gạch, ngói, tranh, tre, nứa, lá
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại
|
|
4210
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(bán đá granit, Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, Bán buôn xi măng, Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, Bán buôn kính xây dựng, Bán buôn sơn, vécni, Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, Bán buôn đồ ngũ kim);
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|