|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Thẩm tra thiết kế kỹ thuật công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, điện năng, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước, kiểm định và phân tích các chỉ tiêu cơ lý của đất đá, cát; Thí nghiệm độ trặt của nền móng, kiểm tra cường độ vật liệu xây dựng, kết cấu bê tông cốt thép, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn, nhà nghỉ).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ những loài do nhà nước cấm).
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4290
|
(công trình thuỷ lợi, cấp thoát nước, đường dây trạm biến áp đến 35KV, xây dựng cơ sở hạ tầng)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4210
|
(xây dựng công trình đường bộ)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, điện năng, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước; Tư vấn giám sát công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Tư vấn lập dự án và quản lý dự án đầu tư xây dựng; Khảo sát địa chất công trình, địa chất thuỷ văn; Dự toán và quyết toán công trình; Lập quy hoạch tổng thể, quy hoạch chi tiết khu đô thị, khu công nghiệp, quy hoạch nông thôn, lập hồ sơ mời thầu).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(đồ dùng gia dụng, hàng thủ công mỹ nghệ).
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(thiết bị điện, vật liệu điện, thiết bị ngành nước).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(đại lý mua bán và ký gửi ôtô, xe máy và xe có động cơ khác).
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(trồng cây xanh đô thị).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(nhà hàng quán ăn, hàng ăn uống).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(phòng chống mối công trình).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|