|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bán buôn than)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ phụ gia cho sản xuất xi măng, than, máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng công nghiệp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Phụ gia cho sản xuất xi măng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Xi măng, Clanh ke, đồ ngũ kim và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ xi măng, Clanh ke đồ ngũ kim và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(Khai thác, làm sạch, sắp xếp, tuyển chọn, phân loại, nghiền, sàng)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(Khai thác, rửa, khử nước, nghiền)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị khai khoáng, xây dựng, công nghiệp)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng công nghiệp)
|