|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chế biến sản phẩm khí dầu mỏ hóa lỏng LPG;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(bán buôn thiết bị thu thanh, thu hình, điện tử, điều khiển, thiết bị phát sóng);
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
(sản phẩm khí dầu mỏ hóa lỏng LPG);
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không);
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm vàng miếng);
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm cho thuê kho bãi);
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các nhà máy lọc dầu;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm bán lẻ vàng miếng);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Môi giới thuê tàu biển;
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bếp gas, máy hút mùi, đồ điện gia dụng, điện lạnh, gỗ, đồ gỗ, nội thất gia đình và văn phòng; Trang thiết bị trường học;
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết; Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác;
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề mộc;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hóa chất, phụ gia pha sơn, máy bơm xăng dầu, các thiết bị xăng dầu, lọc dầu;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|