|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(chế biến than, xàng tuyển than);
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy móc thiết bị xây dựng và khai khoáng);
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(máy móc thiết bị xây dựng và khai khoáng);
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(bốc xúc đất đá, vật liệu xây dựng);
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(cho thuê ô tô);
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt thép);
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(than);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|