|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(bán buôn nươc hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện);
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(chế biến quặng sắt, chế biến quặng kim loại màu);
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê xe ô tô);
|
|
4290
|
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại không bào gồm các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận tải hành khách theo hợp đồng);
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm kinh doanh vàng miếng);
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(ban lẻ hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh);
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm cho thuê kho bãi);
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Bán buôn đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Bán buôn hàng may mặc)
|