|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Bơi lội, cầu lông, tennis, bi a, bóng bàn, bóng đá
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám, chữa bệnh chuyên khoa tai, mũi, họng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Dụng cụ y tế, hàng nội thất, hóa mỹ phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, thiết bị chỉnh hình
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Trông giữ ô tô, xe máy
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke, dịch vụ tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật, dịch vụ bể bơi, các trò chơi phục vụ cho thiếu nhi( trừ trò chơi nhà nước cẩm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|