|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(sản xuất và chế biến chè các loại, nấm ăn và nấm dược liệu)
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(cao su, phân bón, chất dẻo dạng nguyên sinh, tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép )
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt, thép)
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(than đá, than mỡ, than cám, dầu thô, khí đốt)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(hàng gốm, sứ, thủy tinh, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, dụng cụ thể thao thể dục )
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(thóc, ngô, các loại hạt ngũ cốc, hoa, cây cảnh, rau củ quả)
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|