|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(tư vấn lập dự án đầu tư, lập dự toán công trình xây dựng, lập quy hoạch; Thiết kế công trình giao thông; Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(xây dựng, trùng tu, tôn tạo di tích, thi công phòng chống mối)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(cửa khung nhôm, vách kính, Inox, kết cấu thép)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(trang trí nội, ngoại thất)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(cửa khung nhôm, vách kính, Inox)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; Tư vấn đấu thầu và lựa chọn nhà thầu)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4290
|
(công trình cấp thoát nước, hạ tầng cơ sở, đường dây và trạm biến thế đến 35KV)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4210
|
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4100
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng)
|