|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đất, đá, cát, sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác mỏ và khai thác khoáng chất và nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu như:
+ Nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, graphite tự nhiên, và các chất phụ gia khác...
+ Đá quý, bột thạch anh, mica...
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(Dịch vụ cầm đồ)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng nhà ở, giao thông, thuỷ lợi (không bao gồm tư vấn về kế toán và pháp luật))
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê xe ô tô tự lái)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(rượu, bia, nước giải khát)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Sắt, thép, kim loại khác)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, titan)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Chế biến khoáng sản)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, đá tinh khiết)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
hoạt động tưới, tiếu nước phục vụ nông nghiệp; Hoạt động bảo vệ rừng, phóng chống sâu bệnh cho cây lâm nghiệp; Hoạt động quản lý lâm nghiệp; phòng cháy, chữa cháy rừng;
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động phiên dịch
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Kho lưu giữ hàng hóa công ty kinh doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Đường kính
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(xăng, dầu, gas và các sản phẩm liên quan)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đất, đá.
|