|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thát tương tự);
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giấy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất, đồ dùng cá nhân và gia đình; Hoạt động thiết kế đồ họa dành cho in ấn, quảng cáo, thiết kế Web và hoạt động thiết kế chuyên dụng khác);
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn hóa chất công nghiệp)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phân loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy; sản xuất giấy viết, giấy in; sản xuất giấy in cho máy vi tính; sản xuất giấy tự copy khác; sản xuất phong bì, bưu thiếp )
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm từ nhựa, bao bì nhựa; nguyên liệu sản xuất ngành nhựa, hạt nhựa; nguyên phụ liệu ngành in; nguyên liệu sản xuất ngành giấy. Bán lẻ bìa carton; băng keo, dây đai
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|