|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4920
|
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
(vườn hoa, cây xanh đô thị, hệ thống điện chiếu sáng, tráng trí đô thị, đài tưởng niệm, tượng, công trình phù điêu);
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(khoan, thăm dò địa chất, khai thác nước ngầm);
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(đường, hè phố, cống, rãnh, nơi công cộng của đô thị);
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4290
|
(xây dựng và lắp đặt trạm biến áp, đường dây điện đến 35KV);
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(trang trí nội ngoại thất);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh);
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ hoa và cây cảnh);
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(sản xuất kết cấu thép xây dựng, khung nhôm kính, inox);
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt thép, quặng sắt, chì, kẽm, mangan, ti tan, angtimon);
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(than, nhiên liệu rắn, xăng dầu, khí đốt, dầu, mỡ);
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
(điện quảng cáo, điện chiếu sáng đô thị);
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(khoan phụt và xử lý nền thân công trình);
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(vận tải hành khách bằng xe taxi);
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|