|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(bán buôn than)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(sản xuất than tổ ong, chế biến than cám)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ than)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(gỗ cây, gỗ chế biến, cát, sỏi, xi măng, vôi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(gỗ cây, gỗ chế biến, cát, sỏi, xi măng, vôi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(bán buôn sắt thép)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn, nhà nghỉ)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(rượu, bia, nước giải khát)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(thuốc lá)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(rượu, bia, nước giải khát)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(cho thuê xe ô tô)
|