|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bán buôn thủy sản)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(trang trí nội, ngoại thất công trình)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Tư vấn lập dự án đầu tư)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(xăng dầu, khí gas, khí đốt)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn nguyên liệu, trang thiết bị phục vụ ngành công nghiệp tàu thuỷ và xây dựng dân dụng)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(Sản xuất sơn dùng cho tàu biển, công trình biển, công trình công nghiệp và xây dựng dân dụng)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Sản xuất nguyên liệu, trang thiết bị phục vụ ngành công nghiệp tàu thuỷ)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới; phương tiện thô sơ)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Sắt, thép)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Khách sạn, Biệt thự, Nhà khách, Nhà nghỉ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Quán rượu, bia, quầy bar; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(nhôm, đồng, thiếc, chì, kẽm, mangan, titan, crôm)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
4290
|
(Công trình thuỷ lợi, công nghiệp, công trình điện, khu công nghiệp, khu đô thị, khu chế xuất, công trình cấp thoát nước, xử lý nước thải)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc thiết bị máy công nghiệp, luyện kim, thuỷ sản)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|