|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác;
- Bán buôn hoa và cây;
- Bán buôn động vật sống;
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản;
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) như:
+ Bán buôn hạt, quả có dầu;
+ Bán buôn thuốc lá lá;
+ Bán buôn da sống và bì sống;
+ Bán buôn da thuộc.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết:
+ Xây dựng nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp như: Nhà máy, xưởng lắp xáp
+Xây dựng bệnh viện, trường học, nhà làm việc,
+ Khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại,
+ Nhà ga hàng không,
+ Khu thể thao trong nhà,
+ Bãi đỗ xe, bao gồm cả bãi đỗ xe ngầm,
+ Kho chứa hàng,
+ Nhà phục vụ mục đích tôn giáo, tín ngưỡng.
- Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc và thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển như: Thiết bị khai khoáng, dụng cụ cầm tay
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Trừ hoạt động đấu giá mô tô, xe máy)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn du học
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Tư vấn lao động, việc làm
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động của điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng; Kinh doanh trò chơi điện tử (trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử trên mạng)
-Cung cấp dịch vụ trò chơi khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động truy cập Internet công cộng
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết:
- Sản xuất giống lợn;
- Chăn nuôi lợn.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; + Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi: +Bán buôn kính xây dựng;+Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; +Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt, thép)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(ô tô con)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết:
- Xây dựng nhà để ở
- Tu sửa và cải tạo các khu nhà ở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống)
|