|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(dịch vụ tư vấn lập báo cáo đầu tư, báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi dự án y tế, công nghệ thông tin và truyền thông, dự án đầu tư xây dựng; dịch vụ tư vấn quản lý xây dựng tiêu chuẩn thiết bị, dụng cụ y tế, thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông; dịch vụ kiểm tra chất lượng và giám sát lắp đặt thiết bị y tế, công nghệ thông tin truyền thông; tổ chức thực hiện, quản lý và giám sát dự án (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật))
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(cửa nhựa lõ thép, cửa nhôm kính).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Tư vấn đấu thầu, lập kế hoạch đấu thầu, lựa chọn nhà thầu, lập hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, thẩm định hồ sơ mời thầu, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu, thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế nội ngoại thất công trình, giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu xây lắp và mua sắm thiết bị)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(thiết bị giáo dục, thiết bị dạy nghề, thiết bị thí nghiệm, khoa học kỹ thuật, đồ chơi, trò chơi, hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp; nhựa đường, giấy dầu)).
|
|
4290
|
(công trình công nghiệp, điện, thủy lợi)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(dịch vụ lưu giữ hàng hóa)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, dịch vụ lưu trú ngắn ngày)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống)
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(hoạt động của các điểm truy cập internet)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xtre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, cát, đá, sỏi, ngói, gạch, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, sơn, vécni, đồ ngũ kim, thảm bê tông tươi, nhựa đươgf, giấy dầu).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt, thép)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(sản xuất thiết bị giáo dục, thiết bị dạy nghề, thiết bị thí nghiệm, khoa học kỹ thuật, sản xuất đồ chơi, trò chơi)
|