|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4290
|
(công trình công nghiệp, thủy lợi, đê, kè; trạm biến áp, đường dây điện đến 35KV)
|
|
4210
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(cho thuê ô tô)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(quặng sắt, chì, kẽm, mangan, titan)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Gia công cơ khí)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(sản xuất kết cấu thép xây dựng, khung nhôm kính, inox)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(than, nhiên liệu rắn, xăng, dầu, khí đốt, mỡ)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(hoàn thiện, lắp đặt, trang trí nội thất, ngoại thất)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(tư vấn thiết kế công trình thủy lợi, cấp thoát nước; thiết kế kiến trúc, kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế kết cấu công trình giao thông; tư vấn giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ công trình dân dụng và công nghiệp, các công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật đến cấp III, giao thông, đường bộ; khảo sát địa hình giao thông; tư vấn đấu thầu, định giá xây dựng)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất)
|