|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(chế biến chè, hàng nông sản, sản xuất thực phẩm chức năng)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(sản xuất đồ gỗ)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(bán buôn chè, hàng nông sản, thực phẩm chức năng)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(thảm đệm, màn, rèm, ga trải giường, gối)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(trang trí nội, ngoại thất)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(thực phẩm chức năng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(hàng gốm, sứ, thủy tinh);
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, sơn, vecni, gạch xây, đá, cát sỏi)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(phân bón, thuốc trừ sâu, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, phế liệu, phế thải kim loại)
|