|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
(Đại lý mua bán, ký gửi hàng thực phẩm, rượu, bia, nước giải khát, hóa mỹ phẩm, văn phòng phẩm, thuốc lá, đường, sữa)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(rượu, bia, nước giải khát)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(thuốc lá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(hóa mỹ phẩm, văn phòng phẩm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(rượu, bia, nước giải khát)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(thuốc lá)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(đại lý ô tô)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Bán buôn ô tô)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
(công trình đường bộ)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(sản xuất, chế biến)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(than)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4290
|
(công trình thủy lợi, công nghiệp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(sắt, thép, xi măng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt, thép, kim loại, quặng kim loại)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(Khai thác, làm sạch, sắp xếp, tuyển chọn, phân loại, nghiền, sàng và các hoạt động khác làm tăng thêm phẩm chất của than non và cải tiến chất lượng)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(Khai thác, rửa, khử nước, nghiền)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và đập vỡ, chẻ, nghiền đá)
|