|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(than, xăng dầu và các sản phẩm liên quan)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Bơm, nạp bình chữa cháy)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Tư vấn, thiết kế phòng cháy chữa cháy; Hoạt động dịch vụ phòng cháy chữa cháy. Hoạt động bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy. Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy; Tư vấn giám sát xây dựng công trình xây dựng các loại)
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
(Giám sát hoặc giám sát từ xa của hệ thống báo cháy)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(chế biến than)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(bán lẻ sắt, thép; xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gỗ cây và gỗ chế biến, thiết bị vệ sinh, tấm lợp, sơn, vecni, bột bả tường và vật liệu xây dựng khác)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn xe chữa cháy. Bán buôn mực bơm. Nạp bình cứu hỏa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(lắp đặt kết cấu kim loại, cầu trục, khung nhà thép công nghiệp, cửa nhôm kính, Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(trang trí nội, ngoại thất)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(tu bổ, sửa chữa các công trình xây dựng)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Hệ thống phun nước chữa cháy)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(ống nhựa, thiết bị điện, nước; máy móc, thiết bị công nghiệp, khai khoáng, xây dựng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gỗ cây và gỗ chế biến, thiết bị vệ sinh, tấm lợp, sơn, vecni, bột bả tường và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(sắt, thép, gang)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Bán buôn hoa và cây);
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|