|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi), phụ tùng ngành công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị điện dùng trong mạch điện, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị phòng cháy, chữa cháy). Bán buôn thiết bị camera. Bán buôn máy móc, thiết bị máy đếm tiền, thiết bị chống trộm, thiết bị máy thu nạp năng lượng mặt trời
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn quản lý nhà hàng, tư vấn quản lý cửa hàng thời trang
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại, đào tạo kỹ năng nói trước công chúng, dạy đọc nhanh, các dịch vụ dạy kèm, liên kết đào tạo, thực hành quản trị kinh doanh (không bao gồm lĩnh vực tài chính), đào tạo tin học ứng dụng, đào tạo nghề trong nông thôn (kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi, nghề thủ công truyền thống)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn Hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp; Hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn hóa, mỹ phẩm, nước rửa chén)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, từ thịt, bán lẻ chè)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ hóa mỹ phẩm, nước rửa chén)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
(Nghiên cứu đào tạo, chuyển giao công nghệ mới)
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Tư vấn quản trị doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã trong nông thôn, tư vấn thành lập Hợp tác xã, xây dựng thương hiệu, maketing doanh nghiệp nhỏ trong nông thôn, tư vấn xây dựng chiến lược phát triẻn nông thôn, lập kế hoạch kinh tế xã hội của xã theo hướng thị trường, tư vấn lập dự án, triển khai đánh giá dự án phát triển nông thôn, Hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ trong nông thôn)
|
|
8720
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Nghiên cứu khoa học quản lý kinh tế nông nghiệp và nông thôn)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Cài đặt hệ thống, đào tạo, hướng dẫn và trợ giúp khách hàng của hệ thống
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Bán lẻ qua đại lý hưởng hoa hồng bên ngoài cửa hàng
|