|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà ở dân dụng; xây dựng nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà xưởng, kho bãi, văn phòng, trung tâm thương mại, công trình công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng; đào đắp đất; xử lý nền móng công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: điện dân dụng, điện công nghiệp, camera giám sát, hệ thống báo cháy, mạng nội bộ
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng: xi măng, gạch, ngói; Bán buôn vật liệu hoàn thiện công trình; Bán buôn thiết bị lắp đặt trong xây dựng (thiết bị cấp thoát nước, thiết bị vệ sinh)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước; hệ thống điều hòa không khí; hệ thống thông gió; thang máy; hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn, bả, ốp lát, trần thạch cao, lắp cửa, hoàn thiện nội thất công trình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công móng; chống thấm; khoan cọc nhồi; gia cố công trình
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp; vệ sinh nhà xưởng; vệ sinh công trình sau xây dựng; lau dọn văn phòng, nhà ở
|