|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn cá và hải sản; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, hoa quả tươi, dưa lưới; Bán buôn chè; Bán buôn đường; Bán buôn thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn cà phê. Bán buôn mật ong, sữa ong chúa, tinh bột nghệ.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hạt tiêu, hạt điều; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn hàng nông sản khác (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: trừ quán bar và quán giải khát có khiêu vũ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói sản phẩm nông nghiệp dùng để tiêu thụ nội địa và xuất khẩu: bưởi, chanh, cam, xoài, mít, sầu riêng, thanh long, chuối, khoai lang và các loại trái cây, hạt tiêu, hạt điều, ca cao, và nông sản khác (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây dưa lưới; Trồng cây ăn quả khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|