|
3511
|
Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
(trừ sản xuất điện từ rác thải)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(trừ sản xuất điện từ rác thải)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết: Tồn trữ, gia công, chiết nạp khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG/ gas) (không hoạt động tại trụ sở chính).
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan (khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), bán buôn dầu nhờn, mỡ máy, dầu nhớt cặn) (không hoạt động tại trụ sở chính).
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động và chứa hàng tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật về môi trường và Thông tư 02/2022/TT-BTNMT hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật; không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
(không bao gồm truyền tải điện)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|