|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|