|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị giáo dục, văn phòng phẩm, in ấn, photocopy.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, đất mặt, đất mùn trồng cây.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công lắp đặt cơ khí.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức kinh doanh Hội chợ triễn lãm hàng hóa Nông sản, Lâm sản, Thủ công mỹ nghệ.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán phân bón, vật tư nông nghiệp;
- Mua bán mủ cao su.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành hệ thống thoát nước, hệ thống chiếu sáng đô thị.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán tổ Yến.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ tổ Yến.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán hoa, lá cây cảnh, cây giống, cây công trình;
- Mua bán khoai lang, mì lát, bắp, cà phê , tiêu , điều, gừng, nghệ , ca cao.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Chế biến, xuất khẩu mủ cao su.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác nước mặt, nước ngầm.
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: bao gồm cả ngành nghề Sản xuất ươm giống cây Lâm nghiệp.
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống tưới nước , duy trì hệ thống cấp thoát nước đô thị.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Duy tu, sữa chữa công trình giao thông đường bộ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết:
-Sản xuất gieo ươm cây nông nghiệp, cây dược liệu, rau củ quả an toàn, cây cảnh;
- Xuất nhập khẩu cây cảnh.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|