|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên sản phẩm và vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, mỹ phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, băng đĩa hình, đĩa nhạc, sản phẩm áo mưa.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn bột giấy, sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa, giấy, nguyên liệu ngành in, bìa carton, vật liệu cách nhiệt, nguyên liệu ngành quảng cáo;
- Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm. (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành in, máy móc, thiết bị văn phòng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng và các sản phẩm liên quan (trừ bán buôn dầu mỏ hóa lỏng (LPG)).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế xây dựng công trình).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Giao nhận hàng hóa;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không Bán buôn nông sản tại trụ sở)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, mô tô.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Cho thuê xe chở khách có người lái;
- Hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch.
|