|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Lắp đặt thi công đường dây điện dưới 110 KV.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện.
- Bán buôn thang máy, thiết bị thang máy.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy biến áp 1 pha, 3 pha từ 15 KVA đến 3.000 KVA.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thang máy.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ.
|