|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại chế phẩm trong nông nghiệp như : Trấu, bã mía, ...
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các loại đá, sỏi dùng để trang trí trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của địa phương)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|