|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì PP, chai nhựa PET, túi nhựa PE.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Địa điểm sản xuất phải phù hợp với Quy hoạch của địa phương).
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Địa điểm sản xuất phải phù hợp với Quy hoạch của địa phương).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chỉ được khai thác khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý , môi giới hàng hóa
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Địa điểm sản xuất phải phù hợp với Quy hoạch của địa phương).
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|