|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Chế biến tổ chim Yến;
- Sản xuất thực phẩm chức năng.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim Yến.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực nuôi chim Yến.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước ngọt, nước hoa quả, nước yến, nước uống bổ dưỡng, ...;
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất rượu vang nho, mật nho, rượu hoa quả.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản rong sụn, rong nho, rau câu.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|