|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào và các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ Karaoke.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ (từ cây dó bầu), hương liệu làm nhan.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến sản phẩm từ tổ yến.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào và các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết:
- Vận tải hành khách theo tuyến cố định;
- Vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị công cụ hỗ trợ bảo vệ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nội thất, ngoại thất.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Giao nhận hàng hóa;
- Đại lý kê khai hải quan.
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác và chế biến khoáng sản.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động làm việc ở nước ngoài theo yêu cầu của khách hàng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn du học.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:
- Bán buôn thiết bị âm thanh;
- Bán buôn máy móc, vật tư, thiết bị điện tử.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|