|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Mua bán xăng, dầu, nhớt (Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, mã ngành 46497.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết :
- Bán buôn thủy sản, mã ngành 46322.
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết :
- Bán buôn đồ uống có cồn, mã ngành 46331 (Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
- Bán buôn đồ uống không có cồn, mã ngành 46332.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Kinh doanh dịch vụ nhà trọ, nhà nghỉ lưu trú ngắn ngày.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của Cơ quan có thẩm quyền cấp)
|