|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|