|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất muối nhanh từ muối mua, bao gồm muối trộn Iốt.
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản nước mắm.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn Nông sản.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng như Cát, sỏi.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán các loại và các sản phẩm chế biến từ Muối;
- Mua bán hóa chất dùng để xử lý nước thải và các loại hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong Nông nghiệp; Và trừ các loại hóa chất độc hại theo quy định của Nhà nước nghiêm cấm sử dụng trong bất cứ trường hợp nào)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thủy sản;
- Bán buôn các sản phẩm từ thủy sản.
|