|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm vệ sinh (bao gồm các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ, thuốc nhuộm, thuốc uốn, xịt dưỡng tóc) qua hình thức trực tiếp hoặc qua internet
(Không bán thuốc và dụng cụ y tế)(Không bán những mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm vệ sinh (bao gồm các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ, thuốc nhuộm, thuốc uốn, xịt dưỡng tóc) qua hình thức trực tiếp hoặc qua internet
(Không kinh doanh các mặt hàng nhà nước cấm)(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Chỉ hoạt động khi được cấp phép)(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản và kinh doanh kho bãi)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
- Vận tải hàng hóa bằng mô tô, xe máy có gắn động cơ
(“Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô” quy định tại Điều 8 Nghị định 158/2024/NĐ-CP quy định về hoạt động vận tải đường bộ)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|