|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua bán đồ điện gia dụng (nồi đun điện, ấm điện, bàn là, tủ lạnh, máy giặt, máy hút bụi, máy lạnh).
- Mua bán thiết bị điều hoà nhiệt độ (điều hoà không khí, lò sởi kim loại, hệ thống sởi bằng nước nóng, thiết bị vệ sinh).
- Mua bán bếp gas.
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
- Bán buôn xe đạp điện và phụ tùng xe đạp điện.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp điện và phụ tùng xe đạp điện
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy; Bán lẻ mô tô, xe máy; Đại lý mô tô, xe máy
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Mua bán máy fax, máy scan, máy chiếu, máy huỷ giấy, UPS tích điện, ổn áp.
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
- Mua bán máy phát điện.
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:
- Mua bán thiết bị thu hình (Ti vi).
- Mua bán thiết bị âm thanh (VCD, DVD, ampli, máy cát séc).
- Mua bán máy ảnh, máy quay camera cá nhân.
- Mua bán điện thoại cố định, di động, máy bộ đàm.
- Mua bán máy thu sóng kỹ thuật số.
- Mua bán các thiết bị điện tử, viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng điều hoà không khí, máy giặt, tủ lạnh, máy hút ẩm, ti vi, loa.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Lắp ráp máy vi tính, máy văn phòng.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Lắp ráp các thiết bị điện tử.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa điện thoại cố định, di động, máy định vị, máy bộ đàm.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Vận tải khách theo hợp đồng.
- Vận tải khách du lịch.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất đầu LCD, DVD, ampli, loa, máy vi tính, máy thu sóng kỹ thuật số, ti vi, đầu vi tính số.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt ăngten phát sóng, cáp về mạng thông tin.
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Chi tiết: Sản xuất xe đạp điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điều hoà không khí, hệ thống sấy, hút bụi, hệ thống thông gió.
|