|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bao gồm cả ngành nghề: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến , mã ngành 46631.(nguồn gỗ phải hợp pháp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách theo hợp đồng.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, đất, sỏi làm vật liệu thông thường.
(Chỉ được khai thác khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (mã ngành 46697)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt.
(Chỉ được hoạt động kinh doanh khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền cấp)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán củi.
|