|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Kinh doanh nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán rượu bia và nước giải khát các loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: hoạt động của đại lý bán vé máy bay; gửi hàng hóa; giao nhận hàng hóa qua đường hàng không.
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thủy sản.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán thuốc lá điếu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị
|