|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị vệ sịnh, ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn dụng cụ cầm tay)
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất bột đá, sàng lọc, sơ chế, phân loại cát, đá, sỏi và vật liệu xây dựng)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẫm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Chi tiết: Chế tác, điêu khắc bằng thủ công trên vật liệu đá các loại, sản xuất đá chế thủ công, chế tạo hình đá mỹ nghệ )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe có động cơ khác)
|