|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|