|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Hoạt động thi công, lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công công trình hệ thống năng lượng điện mặt trời
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Tấm pin, inverter, thiết bị điện mặt trời;
- Thiết bị lọc nước.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế hệ thống điện mặt trời;
- Khảo sát, lập dự án năng lượng.
- Tư vấn thiết kế hệ thống.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Các thiết bị điện, bộ đèn điện (bao gồm đèn năng lượng mặt trời dân dụng);
- Bán lẻ thiết bị lọc nước;
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại thực phẩm từ đậu nành, đậu hũ…
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong, tằm, đuông dừa, vật nuôi cảnh, động vật lấy da/lông…
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản;
- Bán buôn con đuông dừa thương sản phẩm (loại còn sống)
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết, nước uống ion kiềm và các loại nước uống đóng chai như sữa đậu nành các loại, nước uống tinh chế từ trái cây…
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Điện năng lượng mặt trời
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|