|
119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
1076
|
Sản xuất chè
Chi tiết ngành nghề kinh doanh: Sản xuất trà túi lọc
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Sản xuất phân bón và chất phụ gia phân bón
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón và thuốc bảo vệ thực vật
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản, thuốc thú y thủy sản (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|