|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói ,đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn xi măng, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; bán buôn chuyên doanh khách còn lại chưa được phân vào đâu (bán buôn phụ gia bê tông, bê tông thương phẩm các loại)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: mua bán sắt, thép
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: trồng các loại cây lâu năm trang trí đô thị
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: thi công hạ tầng đô thị, dân cư
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: duy tu, sửa chữa điện chiếu sáng công cộng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ được hoạt dộng khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán hàng nông sản
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: bán lẻ hàng nông sản lưu động
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe cơ giới
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe cơ giới
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|